BAOSI VACUUM FFZ250/2000PM-W, bơm chân không turbomolecular làm mát bằng nước
Các đặc điểm
Định số kỹ thuật
Mô hình |
|
FFZ250/2000PM-W |
|
Vòng sườn đầu vào |
- |
CF250 |
LF250 |
Vòng cắm |
- |
KF40 |
|
Tốc độ bơm |
L/s |
2000 |
|
Tỷ lệ nén N2/H2 |
- |
1×108/6×103 |
|
Áp lực tối đa |
Bố |
6×10-6 |
6×10- 7 |
Tốc độ quay |
rpm |
24000 |
|
Thời gian chạy |
phút |
< 7 |
|
Vibration (sự rung động) |
μm |
≤0.15 |
|
Tốc độ bơm tiền chân không |
L/s |
15 |
|
Nhiệt độ nước làm mát |
|
≤ 25 |
|
Dòng nước làm mát |
L/s |
≥ 1 |
|
Sức mạnh tối đa |
W |
≤ 750 |
|
Điện áp |
V |
220 |
|
Hướng lắp đặt |
- |
Bất cứ hướng nào |
|
Trọng lượng |
kg |
40kg |
|
Hình bên ngoài
![]()
¢ Sản phẩm bán dẫn và vi điện tử
️ Lớp phủ chân không (PVD/CVD) Nghiên cứu khoa học và phân tích trong phòng thí nghiệm ️ Xử lý nhiệt chân không và luyện kim ¢ Optoelectronics & Laser Manufacturing (Sản xuất quang điện và laser)Lithium Battery & Processing of New Energy Material (Bộ pin Lithium & Xử lý vật liệu năng lượng mới)
¢ Thiết bị phân tích